Việt Nam là một quốc gia có truyền thống lịch sử lâu đời. Mỗi vùng đất, mỗi địa phương đều có những di tích lịch sử – văn hóa, cả vật thể và phi vật thể, phản ánh truyền thống yêu nước, cách mạng và tinh thần cộng đồng của nhân dân qua các thời kỳ.
Dân tộc ta là một dân tộc rất coi trọng lịch sử,
luôn trân trọng và biết ơn những thế hệ đi trước – những người đã góp phần tạo
dựng nên đất nước mà chúng ta đang thừa hưởng ngày hôm nay. Truyền thống “uống
nước nhớ nguồn” đã trở thành một giá trị cốt lõi, xuyên suốt chiều dài lịch sử
dân tộc.
Chính vì vậy, từ rất sớm, trong tư duy và trí tưởng tượng văn hóa của người Việt, đã hình thành hình tượng về những bậc tiền nhân, tiên hiển, những người có công khai mở và dựng nước. Nhiều truyền thuyết lịch sử đã phản ánh điều đó, từ Kinh Dương Vương, Lạc Long Quân – Âu Cơ, đến các Vua Hùng; bên cạnh đó còn có những truyền thuyết về Tản Viên Sơn Thánh, Phù Đổng Thiên Vương… Có thể nói, trí tưởng tượng và đời sống tinh thần của người Việt Nam vô cùng phong phú, nhưng luôn gắn chặt với tinh thần yêu nước và ý thức cội nguồn.
Trên cơ sở nghiên cứu khoa học lịch sử và khảo cổ học,
trong những năm cuối thập niên 1960, đã có Chương trình nghiên cứu thời đại
Hùng Vương, do các nhà khoa học thuộc Viện Sử học và các trường đại học phối
hợp thực hiện trong nhiều năm. Kết quả nghiên cứu cho thấy, dựa trên nền tảng văn
hóa Đông Sơn, có đủ cơ sở khoa học để khẳng định nhà nước Văn Lang là một
thực thể lịch sử, và người đứng đầu nhà nước Văn Lang chính là các Vua
Hùng.
Từ đó, giới nghiên cứu đã xác định một cách có hệ thống rằng
dân tộc Việt Nam có lịch sử hàng nghìn năm dựng nước, bắt đầu từ nhà nước
Văn Lang. Dù các mốc niên đại có thể tiếp tục được điều chỉnh theo những phát
hiện khoa học mới, nhưng ý nghĩa lịch sử và tinh thần của thời đại Hùng
Vương là không thể phủ nhận. Đối với nhiều thế hệ, đó còn là nguồn sức mạnh
tinh thần to lớn, nhất là trong những giai đoạn đất nước gặp nhiều thử thách.
Trong dòng chảy ấy, truyền thuyết Lạc Long Quân – Âu
Cơ giữ một vị trí rất đặc biệt, để lại cho chúng ta hình ảnh bọc trăm trứng,
năm mươi người con theo cha xuống biển, năm mươi người con theo mẹ lên rừng, từ
đó hình thành khái niệm “đồng bào” – anh em cùng một bọc. Khái niệm này
đã được Chủ tịch Hồ Chí Minh sử dụng một cách sâu sắc trong Lễ Tuyên ngôn Độc lập
ngày 2 tháng 9 năm 1945, khi Người nói: “Đồng bào, tôi nói đồng bào nghe rõ
không?”
Chính trong bối cảnh lịch sử và văn hóa như vậy, việc thờ
phụng và tôn vinh Lạc Long Quân cần được đặt trong tinh thần trân trọng
truyền thống và thống nhất nhận thức. Nhà nước ta đã có quy định rõ về Quốc
Tổ Hùng Vương. Tuy nhiên, trong tâm thức dân gian, người Việt vẫn bày tỏ
lòng biết ơn sâu sắc đối với các bậc tiền nhân khác, trong đó có Kinh Dương
Vương và Lạc Long Quân, những nhân vật mang tính huyền thoại nhưng có vị
trí rất quan trọng trong ký ức cội nguồn của dân tộc.
Từ góc độ khoa học lịch sử, chúng ta tôn trọng niềm
tin và truyền thống của cộng đồng, đồng thời cũng cần sử dụng khái niệm
một cách thận trọng, hài hòa, để vừa bảo đảm sự thống nhất trong nhận thức
quốc gia, vừa không làm tổn thương đời sống tinh thần của nhân dân. Việc sử dụng
các khái niệm mang tính biểu trưng, thể hiện lòng tri ân và ý thức cội nguồn là cách tiếp cận phù hợp và nhân văn.
Điều quan trọng nhất không nằm ở cách gọi, mà ở tinh thần
tôn vinh cội nguồn, giáo dục truyền thống và gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc.
Đó chính là giá trị bền vững mà các di tích lịch sử và lễ hội truyền thống mang
lại cho chúng ta hôm nay và cho các thế hệ mai sau.
Thái Anh
